Mô tả

Máy chiếu BOXLIGHT ALU452

Máy chiếu BOXLIGHT ALU452

– Công nghệ hiển thị: 3 x LCD (Liquid Crystal Display).

– Cường độ chiếu sáng: 4500 Ansi lumens.

– Độ phân giải: WUXGA (1920 X 1200 pixels).

– Độ tương phản: 20000:1.

– Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ (Normal)/20.000 giờ (ECO).

– Tỷ lệ trình chiếu: 16:10 (Standard)/4:3 (Compatible).

– Tỷ lệ Zoom: Quang học 1.2x.

– Kích thước màn chiếu: 30-inch – 300-inch.

– Điều chỉnh Keytone: V: ±30° (auto+manual), H: ±15° (manual), Corner Keystone.

– Trình chiếu qua mạng LAN và USB (file: jpeg, pdf).

– Kết nối Wireless (Optional).

– Cổng kết nối ngõ vào: VGA x1; Video x1; Audio in (mini jack 3.5mm) x.1; Audio in (L/R)–RCAx1; HDMI x2; USB-Ax1 (support MemeoryViewer), USB-Bx1 (Display), RJ45x1 (Display).

– Cổng kết nối ngõ ra: VGA x1, Audio out (mini-jack, 3.5mm) x 1.

– Điều khiển: 1 x RS 232, 1 x RJ45, 1 x USB – B.

– Ngôn ngữ: 26 ngôn ngữ, trong đó có Tiếng Việt.

– Kích thước (W x H x D): 345 x 261 x 99 mm.

– Trọng lượng: 3.06kg.

Đặc tính kỹ thuật

ModelALU452
Brightness4500
Display Technology3LCD
Contract Ratio20000:1
ResolutionWUXGA (1920 x 1200)
Lamp ConsumptionPhilips:225W
NoiseECO: MAX 30dB¦ Normal: 37dB
Lamp Life time10,000H(Normal) /20,000H(ECO)
Aspect Ratio16:10 (Standard)/ 4:3 (Compatible)
Zoom/FocusManual
Zoom Ratio1.2x optics
Throw Ratio1.37–1.65:1
FF:1.6~1.76
ff=19.158~23.018mm
Screen Size (30-inch~300-inch)0.872~10.736m
Speaker1x10W
Scranning FrequencyHsync Frequency 15~100KHz / Vsync Frequency 48~85Hz
Computer Signal InputPC, VGA, SVGA, XGA, SXGA,WXGA,UXGA,WUXGA, Mac
Video CompatibilityPAL, SECAM, NTSC 4.43, PAL-M, PAL-N, 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080p and 1080i
Power Consumption320W
ECO Standby Mode Power Consumption<0.5W
Network standby Power Consumption<2W
Keystone CorrectionV: ±30°(auto+manual), H: ±15°(manual), Corner Keystone
OSD(Languages)26 languages: English, German, French, Italian, Spanish, Polish, Swedish, Dutch ,Portugese, Japanese, Simplified Chinese, Traditional Chinese, Korea, Russian, Arabic, Turkish, Finnish, Norwegian, Danish, Indonesian, Hungarian, Czech, Kazak,Vietnamese,Thai, Farsi
Input TerminalsVGA x1; Video x1; Audio in(mini jack 3.5mm)x1; Audio in(L/R)–RCAx1; HDMI x2; USB-Ax1 (support MemeoryViewer), USB-Bx1(Display), RJ45x1(Display)
Output TerminalsVGA x1, Audio out (mini-jack,3.5mm) x1
Other TerminalsRS-232×1, RJ45 x1(for control), USB-Bx1(for up-grade)
Power RequirementAC 100 – 240 V ~ 50-60 Hz
Net. W eight(KG)3.06 kg
Max Dimensions (W x D x H)345 x 261  x 99 mm
StandardPower cord, VGA cable, Remote control, Service Card, QSG (for Projector)

– Công nghệ Mỹ.

– Xuất xứ: Trung Quốc.

Bình luận