Máy Chiếu Sony

483
9.800.000 ₫9800000
XGA (1024 x 768)
2700 ANSI Lumens
Tương phản 3000:1
Bóng đèn 6000 giờ
882
10.800.000 ₫10800000
459
11.800.000 ₫11800000
XGA (1024 x 768)
3200 ANSI Lumens
Tương phản 4000:1
Bóng đèn 10000 giờ
883
12.800.000 ₫12800000
448
14.800.000 ₫14800000
XGA (1024 x 768)
3200 ANSI Lumens
Tương phản 3000:1
Bóng đèn 7000 giờ
442
15.363.636 ₫15363636
XGA (1024 x 768)
3300 ANSI Lumens
Tương phản 3300:1
Bóng đèn 10000 giờ
440
15.454.545 ₫15454545
XGA (1024 x 768)
2800 ANSI Lumens
Tương phản 3300:1
Bóng đèn 10000 giờ
437
15.636.364 ₫15636364
XGA (1024 x 768)
Tương phản 3300:1
Bóng đèn 10000 giờ
430
16.000.000 ₫16000000
XGA (1024 x 768)
3300 ANSI Lumens
Tương phản 3300:1
Bóng đèn 10000 giờ
429
16.500.000 ₫16500000
XGA (1024 x 768)
3800 ANSI Lumens
Tương phản 3300:1
Bóng đèn 10000 giờ
428
16.900.000 ₫16900000
3800 ANSI Lumens
Tương phản 3300:1
Bóng đèn 10000 giờ
416
18.800.000 ₫18800000
XGA (1024 x 768)
2700 ANSI Lumens
Tương phản 3000:1
Bóng đèn 10000 giờ
402
21.454.545 ₫21454545
XGA (1024 x 768)
Tương phản 3300:1
Bóng đèn 10000 giờ
374
26.172.728 ₫26172728
Tương phản 2700:1
Bóng đèn 10000 giờ
370
26.790.000 ₫26790000
WXGA (1280 x 800)
2600 ANSI Lumens
Tương phản 3000:1
Bóng đèn 8000 giờ
367
27.181.818 ₫27181818
WXGA (1280 x 800)
3200 ANSI Lumens
Tương phản 2700:1
Bóng đèn 10000 giờ
364
27.300.000 ₫27300000
SVGA (800 x 600)
XGA (1024 x 768)
Tương phản 3100:1
Bóng đèn 5000 giờ
358
29.640.000 ₫29640000
WXGA (1280 x 800)
2600 ANSI Lumens
Tương phản 3000:1
Bóng đèn 8000 giờ
353
30.100.000 ₫30100000
SVGA (800 x 600)
WXGA (1280 x 800)
4500 ANSI Lumens
Tương phản 3700:1
Bóng đèn 5000 giờ
351
30.500.000 ₫30500000
WUXGA (1920 x 1200)
4000 ANSI Lumens
Tương phản 2500:1
Bóng đèn 5000 giờ