Máy Chiếu Panasonic

464
13.300.000 ₫13300000
XGA (1024 x 768)
3300 ANSI Lumens
Tương phản 10000:1
Bóng đèn 8000 giờ
456
13.600.000 ₫13600000
13.890.000 ₫
XGA (1024 x 768)
3700 ANSI Lumens
Tương phản 10000:1
Bóng đèn 8000 giờ
449
17.500.000 ₫17500000
18.000.000 ₫
WXGA (1280 x 800)
2800 ANSI Lumens
Tương phản 10000:1
409
19.500.000 ₫19500000
21.500.000 ₫
XGA (1024 x 768)
4500 ANSI Lumens
Tương phản 10000:1
Bóng đèn 7000 giờ
383
20.000.000 ₫20000000
WXGA (1280 x 800)
3500 ANSI Lumens
Tương phản 10000:1
Bóng đèn 8000 giờ
395
22.000.000 ₫22000000
XGA (1024 x 768)
3200 ANSI Lumens
Tương phản 5000:1
Bóng đèn 8000 giờ
388
22.500.000 ₫22500000
XGA (1024 x 768)
4500 ANSI Lumens
Tương phản 12000:1
Bóng đèn 7000 giờ
327
26.500.000 ₫26500000
WXGA (1280 x 800)
5000 ANSI Lumens
Tương phản 5000:1
Bóng đèn 7000 giờ
352
30.454.546 ₫30454546
XGA (1024 x 768)
5500 ANSI Lumens
Tương phản 10000:1
Bóng đèn 7000 giờ
324
38.727.273 ₫38727273
XGA (1024 x 768)
5500 ANSI Lumens
Tương phản 10000:1
Bóng đèn 7000 giờ
288
99.000.000 ₫99000000
279
160.000.000 ₫160000000
WUXGA (1920 x 1200)
6500 ANSI Lumens
Tương phản 5000:1
Bóng đèn 4500 giờ
274
339.000.000 ₫339000000
WUXGA (1920 x 1200)
8500 ANSI Lumens
Tương phản 10000:1
Bóng đèn 4000 giờ
102
Liên Hệ0
WXGA (1280 x 800)
4000 ANSI Lumens
Tương phản 12000:1
Bóng đèn 7000 giờ
103
Liên Hệ0
WXGA (1280 x 800)
3600 ANSI Lumens
Tương phản 16000:1
Bóng đèn 10000 giờ
105
Liên Hệ0
3100 ANSI Lumens
Tương phản 16000:1
111
Liên Hệ0
3500 ANSI Lumens
Tương phản 600:1
112
Liên Hệ0
XGA (1024 x 768)
7500 ANSI Lumens
Tương phản 5000:1
Bóng đèn 4500 giờ
    Trang12