Máy Chiếu Epson

514
8.454.545 ₫8454545
SVGA (800 x 600)
3000 ANSI Lumens
Tương phản 15000:1
Bóng đèn 10000 giờ
193
11.200.000 ₫11200000
XGA (1024 x 768)
3300 ANSI Lumens
Tương phản 20000:1
Bóng đèn 10000 giờ
191
12.000.000 ₫12000000
XGA (1024 x 768)
3600 ANSI Lumens
Tương phản 15000:1
Bóng đèn 10000 giờ
436
15.800.000 ₫15800000
WXGA (1280 x 800)
3000 ANSI Lumens
Tương phản 15000:1
Bóng đèn 6000 giờ
222
16.200.000 ₫16200000
XGA (1024 x 768)
4200 ANSI Lumens
Tương phản 15000:1
Bóng đèn 10000 giờ
413
19.400.000 ₫19400000
XGA (1024 x 768)
2600 ANSI Lumens
Tương phản 2000:1
Bóng đèn 4000 giờ
405
20.500.000 ₫20500000
XGA (1024 x 768)
4500 ANSI Lumens
Tương phản 1024:1
Bóng đèn 4000 giờ
273
23.900.000 ₫23900000
WXGA (1280 x 800)
4200 ANSI Lumens
Tương phản 15000:1
Bóng đèn 10000 giờ
221
27.500.000 ₫27500000
XGA (1024 x 768)
5000 ANSI Lumens
Tương phản 15000:1
Bóng đèn 10000 giờ
216
28.800.000 ₫28800000
WUXGA (1920 x 1200)
5000 ANSI Lumens
Tương phản 15000:1
Bóng đèn 10000 giờ
220
30.600.000 ₫30600000
XGA (1024 x 768)
5500 ANSI Lumens
Tương phản 15000:1
Bóng đèn 10000 giờ
218
35.000.000 ₫35000000
WXGA (1280 x 800)
5500 ANSI Lumens
Tương phản 15000:1
Bóng đèn 10000 giờ
215
38.000.000 ₫38000000
WUXGA (1920 x 1200)
5500 ANSI Lumens
Tương phản 15000:1
Bóng đèn 10000 giờ
308
55.000.000 ₫55000000
Full HD (1920 x 1080)
2400 ANSI Lumens
Tương phản 600000:1
Bóng đèn 5000 giờ
307
59.000.000 ₫59000000
Full HD (1920 x 1080)
2400 ANSI Lumens
Tương phản 200000:1
Bóng đèn 5000 giờ
291
78.091.000 ₫78091000
WXGA (1280 x 800)
4200 ANSI Lumens
Tương phản 5000:1
Bóng đèn 4000 giờ
289
95.000.000 ₫95000000
WUXGA (1920 x 1200)
4000 ANSI Lumens
Tương phản 5000:1
Bóng đèn 5000 giờ
278
172.728.000 ₫172728000
XGA (1024 x 768)
8000 ANSI Lumens
Tương phản 5000:1
Bóng đèn 2500 giờ
45
Liên Hệ0
WXGA (1280 x 800)
3300 ANSI Lumens
Tương phản 10000:1
Bóng đèn 6000 giờ
80
Liên Hệ0
WXGA (1280 x 800)
3300 ANSI Lumens
Tương phản 10000:1
Bóng đèn 6000 giờ