Máy chiếu Panasonic PT-LB51ntea

Mã Sản Phẩm:PT-LB51NTEA

906
http://aoa.vn/upload/i/pd/r_panasonic pt lb51 906.png

4500000
4.500.000 ₫
Giá trước đây: 5.200.000 ₫

Máy chiếu cũ Panasonic PT-LB51ntea là sự lựa chọn thích hợp nhất cho ngành giáo dục và các mục đích sử dụng trong công ty, văn phòng, lĩnh vực kinh doanh ... Máy được trang bị nhiều tính năng mới và nhiều ưu điểm như: tiết kiệm điện, tuổi thọ bóng đèn

Thông tin công ty:
Công Ty TNHH Phụ Kiện Văn Phòng Ánh Phát
Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 03, TP.HCM
Mã số thuế: 0303704742
Văn Phòng Giao Dịch:
(Lầu 1) 700 Lê Hồng Phong P.12, Q.10, TPHCM
(028) 7306 8588 - (028) 7306 8587 - (028) 7306 8589
Thời gian làm việc: từ 8h00 - 17h00 (thứ 2-6), Thứ 7 làm buổi sáng, CN nghỉ
Hotline di động: 0794.55.77.88 (thay số cũ 0121.4557788)
Email Liên Hệ

KD Máy Chiếu: aoa@aoa.vn

KD Màn Chiếu : caotrang@aoa.vn

KD Màn Chiếu: baoan@aoa.vn

KD Máy Chiếu : thanhgiang@aoa.vn

Kế Toán: thamle@aoa.vn

Giao hàng

Giao Hàng Nhanh (nội thành Tp HCM)

Hỗ trợ ship hàng COD toàn quốc (giao hàng thu tiền tận nơi).

Thanh toán

Hỗ trợ mua trả góp lãi xuất cực thấp

Thanh Toán Tiền mặt và chuyển khoản

Miễn phí thanh toán thẻ ATM

Thẻ VISA và MASTER CARD (Tính phí 1.5%)

Máy chiếu cũ Panasonic PT-LB51ntea có độ sáng cao đến 2.000 Ansi lumens là yếu tố quan trọng này giúp cho hình ảnh chiếu luôn được rõ ràng và phù hợp với nhiều ứng dụng và các môi trường trình chiếu khác nhau. Máy có thiết kế có trọng lượng 1,9kg giúp bạn dễ dàng di chuyển từ nơi nay qua nơi khác một cách thuận tiện nhất.

- Độ sáng: 2.000 ANSI Lumens

- Độ phân giải:: XGA (1024 x 768)

- Độ tương phản: 2.000:1.

- Kích thước chiếu: 30 – 300 inch

- Cổng kết nối: VGA , S-Video, Audio 

- Bóng đèn: 240 Watt, tuổi thọ 1.800 giờ.

- Độ ồn: 28dB

- Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào.

- Chức năng chỉnh vuông hình ảnh .

- Kích thước máy:  6 x 30 x 21 (cm)

- Loa gắn trong 2W .

- Trọng lượng: 1.9kg

Bảo hành: 01 tháng cho thân máy, 01 tháng hoặc 500 h cho bóng đèn .

907
5.500.000 ₫5500000
8.000.000 ₫
908
6.000.000 ₫6000000
8.700.000 ₫
909
4.500.000 ₫4500000
6.000.000 ₫
910
4.000.000 ₫4000000
5.600.000 ₫
911
7.500.000 ₫7500000
9.000.000 ₫
912
7.500.000 ₫7500000
9.000.000 ₫
913
7.500.000 ₫7500000
9.000.000 ₫
914
12.000.000 ₫12000000
1.500.000 ₫
915
12.000.000 ₫12000000
916
4.500.000 ₫4500000
917
7.300.000 ₫7300000
918
7.500.000 ₫7500000