Máy chiếu Panasonic PT-LB51

Mã Sản Phẩm: PT-LB51 hết hàng

905
http://aoa.vn/upload/i/pd/r_panasonic pt lb51 905.png

3300000
3.300.000 ₫
Giá trước đây: 4.000.000 ₫

Panasonic PT-LB51 thích hợp với những ai sử dụng để dạy học, đào tạo hay xem phim gia đình, quán cafe vừa và nhỏ. Công nghệ xử lý hình ảnh 3LCD sử dụng tấm nền siêu bền, không lỗi, cho hình ảnh màu sắc tương đối chuẩn.

CTy TNHH PK Văn Phòng Ánh Phát
Văn Phòng Giao Dịch:
(Lầu 1) 700 Lê Hồng Phong P.12, Q.10, TPHCM
(028) 7306 8588 - (028) 7306 8587 - (028) 7306 8589
Thời gian làm việc: từ 8h00 - 17h00 (thứ 2-6), Thứ 7 làm buổi sáng, CN nghỉ
Hotline di động: 0794.55.77.88 (thay số cũ 0121.4557788)
Email Liên Hệ

KD Máy Chiếu: aoa@aoa.vn

KD Màn Chiếu : caotrang@aoa.vn

KD Màn Chiếu: baoan@aoa.vn

KD Máy Chiếu : thanhgiang@aoa.vn

Kế Toán: thamle@aoa.vn

Giao hàng

Giao Hàng Nhanh (nội thành Tp HCM)

Hỗ trợ ship hàng COD toàn quốc (giao hàng thu tiền tận nơi).

Thanh toán

Hỗ trợ mua trả góp lãi xuất cực thấp

Thanh Toán Tiền mặt và chuyển khoản

Miễn phí thanh toán thẻ ATM

Thẻ VISA và MASTER CARD (Tính phí 1.5%)

Máy chiếu đã qua sử dụng 100% made in Japan có thiết kế đẹp và sang trọng, độ sáng cao và dễ sử dụng - Máy chiếu Panasonic PT-LB51 là sự lựa chọn thích hợp nhất cho ngành giáo dục và các mục đích sử dụng trong công ty, văn phòng ... Máy được trang bị nhiều tính năng mới và nhiều ưu điểm như: tiết kiệm điện, tuổi thọ bóng đèn 1.800h và độ phân giải cao.

- Độ sáng: 2.000 ANSI Lumens

- Độ phân giải:: XGA (1024 x 768)

- Độ tương phản: 2.000:1.

- Kích thước chiếu: 30 – 300 inch

- Cổng kết nối: VGA , S-Video, Audio 

- Bóng đèn: 240 Watt, tuổi thọ 1.800 giờ.

- Độ ồn: 28dB

- Tự động dò tìm tín hiệu đầu vào.

- Chức năng chỉnh vuông hình ảnh .

- Kích thước máy:  6 x 30 x 21 (cm)

- Loa gắn trong 2W .

- Trọng lượng: 1.8 kg

Bảo hành: 01 tháng cho thân máy, 01 tháng hoặc 500 h cho bóng đèn .


906
4.500.000 ₫4500000
5.200.000 ₫
907
5.500.000 ₫5500000
8.000.000 ₫
908
6.000.000 ₫6000000
8.700.000 ₫
909
4.500.000 ₫4500000
6.000.000 ₫
910
4.000.000 ₫4000000
5.600.000 ₫
911
7.500.000 ₫7500000
9.000.000 ₫
912
7.500.000 ₫7500000
9.000.000 ₫
913
7.500.000 ₫7500000
9.000.000 ₫
914
12.000.000 ₫12000000
1.500.000 ₫
915
12.000.000 ₫12000000
916
4.500.000 ₫4500000
917
7.300.000 ₫7300000